The relative reduction in cost was significant.
Dịch: Mức giảm tương đối trong chi phí là đáng kể.
We observed a relative reduction in errors after the training.
Dịch: Chúng tôi quan sát thấy sự giảm tương đối về lỗi sau khóa đào tạo.
Giảm tỉ lệ
Giảm so sánh
tương đối
giảm
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
phòng tập thể dục
ngủ gật
nấu ăn
Quản lý doanh thu
Đánh giá cộng đồng
dây chỉ nha khoa
cải thiện không gian chung
Địa bạ