The announcement caused chaos in the stock market.
Dịch: Thông báo đó đã gây ra hỗn loạn trên thị trường chứng khoán.
His sudden resignation caused chaos within the company.
Dịch: Sự từ chức đột ngột của anh ấy đã gây ra hỗn loạn trong công ty.
có nhiều bạn bè cùng tuổi