She is a well-known fashionista in the city.
Dịch: Cô ấy là một fashionista có tiếng trong thành phố.
He is known as a well-known fashionista.
Dịch: Anh ấy được biết đến là một fashionista có tiếng.
Fashionista nổi tiếng
Fashionista trứ danh
tín đồ thời trang
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
HLV đội tuyển
hoãn lại, tạm dừng
đất trống
xe mới bàn giao
vi phạm luật lao động
Niềm vui sướng, sự hân hoan
Sự biển thủ, sự lạm dụng công quỹ
dọa báo công an