The recent fan meeting was a great success.
Dịch: Buổi fanmeeting gần đây đã thành công rực rỡ.
I attended the recent fan meeting and had a lot of fun.
Dịch: Tôi đã tham dự buổi fanmeeting gần đây và đã có rất nhiều niềm vui.
buổi tụ họp fan gần đây
sự kiện fan gần đây nhất
buổi fanmeeting
gần đây
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
vùng chính
phân chia trường học
chiếu phim
sự kiện tụng
thông báo có con
đau họng
làng thức giấc
nghệ thuật