She prefers a sharp eyeliner look for evening events.
Dịch: Cô ấy thích vẻ kẻ mắt sắc sảo cho những sự kiện buổi tối.
A sharp eyeliner look can really define your eyes.
Dịch: Một đường eyeliner sắc sảo có thể làm nổi bật đôi mắt của bạn.
Đường kẻ mắt rõ nét
Đường kẻ mắt chính xác
Sắc sảo
Eyeliner
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
nhân viên giao hàng
Tự lập từ sớm
ban hành
sự xuất sắc nghệ thuật
nướng
nhân viên kiểm soát nhập cảnh
thiết kế nổi bật
tác hợp cho hai con