The air passage was blocked by mucus.
Dịch: Đường dẫn khí bị tắc nghẽn bởi chất nhầy.
Ensure adequate air passage for proper ventilation.
Dịch: Đảm bảo đường dẫn khí đầy đủ để thông gió thích hợp.
đường thở
ống thông gió
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
chuyên môn hóa kinh tế toàn cầu
hẹ
cây cảnh
Các hoạt động làm việc nhóm
Bài thi thử
sự thanh lọc, sự giải tỏa cảm xúc
quét vân tay
bụi gai