The horse-like animal galloped across the field.
Dịch: Động vật giống ngựa đã phi nước đại qua cánh đồng.
Many horse-like animals can be found in the wild.
Dịch: Nhiều động vật giống ngựa có thể được tìm thấy trong tự nhiên.
động vật thuộc họ ngựa
ngựa
thuộc về ngựa
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
ví dụ điển hình
kỹ sư đổi mới
công việc học thuật
Nghi thức văn hóa
Cánh tay đòn
theo đuổi giấc mơ
nguồn năng lượng
mẹo ăn kiêng