I ran into my previous coworker at the conference.
Dịch: Tôi đã gặp lại đồng nghiệp trước đây của mình tại hội nghị.
She still keeps in touch with her previous coworkers.
Dịch: Cô ấy vẫn giữ liên lạc với những đồng nghiệp trước đây.
đồng nghiệp cũ
cựu đồng nghiệp
đồng nghiệp
hợp tác
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Văn phòng giao dịch
Chi tiêu có ý thức
phí vận chuyển hàng hóa
trách nhiệm pháp lý
năm bước
Vòng eo thon gọn
người uống rượu
ca sĩ pop-ballad