She is my beloved.
Dịch: Cô ấy là người yêu dấu của tôi.
I will always cherish my beloved.
Dịch: Tôi sẽ luôn trân trọng người thân yêu của mình.
He wrote a poem for his beloved.
Dịch: Anh ấy đã viết một bài thơ cho người yêu dấu của mình.
người yêu dấu
người thân yêu
trái tim yêu thương
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Lường trước khó khăn
bằng, qua, bởi
trao đổi tù nhân
sàng lọc trước khi tuyển dụng
Thời tiết hôm nay
rau cải xanh
các bước đi chung
ép buộc