She is my beloved.
Dịch: Cô ấy là người yêu dấu của tôi.
I will always cherish my beloved.
Dịch: Tôi sẽ luôn trân trọng người thân yêu của mình.
He wrote a poem for his beloved.
Dịch: Anh ấy đã viết một bài thơ cho người yêu dấu của mình.
người yêu dấu
người thân yêu
trái tim yêu thương
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
tách trà
cây ăn quả
không gian ăn uống
Nghỉ hưu
các đội cuối bảng
rượu trái cây hoang dã
băng y tế
xác thực thiết bị