He is a single parent.
Dịch: Anh ấy là một bậc cha mẹ đơn thân.
She prefers a single room.
Dịch: Cô ấy thích một phòng đơn.
I want to be single for a while.
Dịch: Tôi muốn độc thân một thời gian.
cá nhân
duy nhất
đơn độc
sự đơn độc
đơn lẻ
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
biện pháp an toàn
trường dạy nghề
động vật gánh hàng
vết sẹo do tổn thương hoặc phẫu thuật để lại
biến động kinh tế
lá giang
Gà hấp lá chanh
gắn biển công trình