Please clean up the list before the meeting.
Dịch: Vui lòng dọn dẹp danh sách trước cuộc họp.
I need to clean up my to-do list.
Dịch: Tôi cần dọn dẹp danh sách việc cần làm của mình.
sắp xếp danh sách
xóa danh sách
sự dọn dẹp
dọn dẹp
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
thăm chợ
Lưỡi
Lượng fan khủng
ngày sinh
Chó an ninh
hình ảnh, minh họa
Động lực nhóm
chất béo bão hòa