The celebrity arrived with a large entourage.
Dịch: Người nổi tiếng đến với một đoàn tùy tùng lớn.
His entourage included several advisors and friends.
Dịch: Đoàn tùy tùng của anh ấy bao gồm nhiều cố vấn và bạn bè.
đoàn tùy tùng
đoàn hộ tống
xu hướng
bao quanh
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Ga T3 Tân Sơn Nhất
sự hòa hợp
văn phòng tín dụng
Điện ảnh châu Á
lọ
thuận tiện
lọc
gậy golf