The weather gauge showed a significant drop in temperature.
Dịch: Đo lường thời tiết cho thấy nhiệt độ giảm đáng kể.
Using a weather gauge helps predict upcoming storms.
Dịch: Sử dụng công cụ đo thời tiết giúp dự đoán các cơn bão sắp tới.
thiết bị thời tiết
đo lường khí tượng
đo
đo lường
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
cuộc đua thăng tiến
người tạo điều kiện hoặc thúc đẩy các giao dịch hoặc thỏa thuận
khiến người ta
sự tránh né, sự từ chối giao tiếp
cụm từ cố định
kinh nghiệm thực tiễn
thuộc về loài mèo
quan hệ đối tác nâng cao