The museum features an exhibit of modern graphic design.
Dịch: Bảo tàng có một cuộc triển lãm về thiết kế đồ họa hiện đại.
She has a strong interest in modern graphic novels.
Dịch: Cô ấy có một sự quan tâm lớn đến tiểu thuyết đồ họa hiện đại.
đồ họa đương đại
hiện đại
đồ họa
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
doanh thu tăng
đồ thủ công mỹ nghệ
sự lão hóa
những người thân thiết hoặc bạn bè thân
tỷ lệ chuyển đổi
dân số
thường xuyên di chuyển
cản trở lưu thông