biển báo cấm vào, biển báo không cho phép vào, biển báo hạn chế truy cập
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
noun
Significant achievement
/sɪɡˈnɪfɪkənt əˈtʃiːvmənt/
Thành tựu đáng kể
noun
graduation
/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/
sự tốt nghiệp
verb
blacklist
/ˈblækˌlɪst/
Bị liệt vào danh sách người thất tín
noun
discussion panel
/dɪsˈkʌʃən ˈpænəl/
hội thảo thảo luận
noun
Duanwu Festival
/ˈdʊənˈwuː ˈfɛstɪvəl/
Lễ hội Đoan Ngọ
noun
other viscera
nội tạng khác
noun
ethical right
/ˈɛθɪkəl raɪt/
quyền đạo đức
noun
tesol
/ˈtiːsɒl/
Chương trình giảng dạy tiếng Anh dành cho người học làm giáo viên dạy tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, thường liên quan đến Chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh cho người nói tiếng nước ngoài (TESOL).