She bought a new waterwear for her vacation.
Dịch: Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ của mình.
The store has a wide selection of waterwear.
Dịch: Cửa hàng có một lựa chọn đa dạng về đồ bơi.
đồ bơi
đồ đi biển
người bơi
bơi
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
ngày hết hạn
ánh sáng phía bắc
Sản phẩm bền vững
tiêu chuẩn nước
Cư dân mạng xôn xao
trình độ lập trình
Có xu hướng theo y học phương Đông
cỏ biển