Her brilliant acting won her an Oscar.
Dịch: Diễn xuất xuất sắc của cô ấy đã giúp cô ấy giành được một giải Oscar.
The play was praised for its brilliant acting.
Dịch: Vở kịch được ca ngợi vì diễn xuất xuất sắc.
Màn trình diễn xuất sắc
Diễn xuất phi thường
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
dây đeo tai nghe hoặc kẹp tai dùng để giữ tai nghe cố định trên tai
búp bê rung
Tin đồn tình cảm
Biện pháp ngừa thai
danh sách mới nhất
đánh giá học lực
Đầu tư tốt
trách nhiệm một phần