This property is a good investment.
Dịch: Bất động sản này là một khoản đầu tư tốt.
He made a good investment in the stock market.
Dịch: Anh ấy đã đầu tư tốt vào thị trường chứng khoán.
Đầu tư an toàn
Đầu tư sinh lời
đầu tư
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
không chính xác
Áo dây spaghetti
sữa không béo
hành vi khuôn sáo cực kì
chính sách công
váy cưới
hành động xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính hoặc mạng
hệ thống ngân hàng