The farm covers a large area of land.
Dịch: Nông trại này bao phủ một diện tích đất lớn.
They purchased a new area of land for development.
Dịch: Họ đã mua một khu vực đất mới để phát triển.
vùng đất
mảnh đất
khu vực
rộng rãi
02/01/2026
/ˈlɪvər/
xe taxi
mặt hồ phẳng lặng
móng cầu
nuốt chửng, ăn ngấu nghiến
Tôi chăm sóc cho các bạn
cảnh đẹp như tranh vẽ
quá mức, thái quá
Lời chúc mừng