chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
noun
remarkable viewership
/rɪˈmɑːrkəbəl ˈvjuːərˌʃɪp/
lượng người xem đáng kể
adjective
unpretentious
/ʌnprɪˈtɛnʃəs/
khiêm tốn, không kiêu ngạo
noun
cabin crew member
/ˈkæb.ɪn kruː ˈmɛmbər/
thành viên phi hành đoàn
noun
travel route
/ˈtræv.əl ruːt/
lộ trình du lịch
noun
teacher observation
/ˈtiː.tʃər ˌɒb.zəˈveɪ.ʃən/
quan sát giáo viên
noun
linguistic challenge
/lɪŋˈɡwɪstɪk ˈtʃælɪndʒ/
thách thức ngôn ngữ
verb
perform procedures
/pərˈfɔːrm prəˈsiːdʒərz/
thực hiện các thủ tục
noun
Gua Sha
/ɡwɑː ˈʃɑː/
Gua Sha là một phương pháp trị liệu truyền thống của Trung Quốc, sử dụng một công cụ phẳng để cạo lên da nhằm cải thiện lưu thông máu và giảm căng thẳng.