The puppy is so cute.
Dịch: Chú cún thật dễ thương.
She has a cute smile.
Dịch: Cô ấy có một nụ cười dễ thương.
That dress looks cute on you.
Dịch: Chiếc váy đó trông dễ thương trên bạn.
đáng yêu
hấp dẫn
đẹp
sự dễ thương
làm cho dễ thương
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Vô nghĩa, điều không có ý nghĩa
ứng dụng hạn chế
Người học độc lập
Mục tiêu công bằng
bờ dốc
Quản trị danh tính
mối quan hệ cha con
người giàu ngây thơ