Logo

check mark

/ˈtʃɛk mɑrk/

dấu kiểm

noun

Định nghĩa

Check mark có nghĩa là Dấu kiểm
Ngoài ra check mark còn có nghĩa là dấu tick, dấu tích cực

Ví dụ chi tiết

Please put a check mark next to your name.

Dịch: Xin vui lòng đánh dấu kiểm bên cạnh tên của bạn.

She used a check mark to indicate the completed tasks.

Dịch: Cô ấy đã sử dụng dấu kiểm để chỉ ra các nhiệm vụ đã hoàn thành.

Thảo luận
Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!
Bạn đánh giá như nào về bản dịch trên?

Từ ngữ liên quan

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary

Một số từ bạn quan tâm

noun
argot
/ˈɑːrɡoʊ/

tiếng lóng

noun
Personal photos
/ˈpɜːrsənəl ˈfoʊtoʊz/

Ảnh cá nhân

noun
Airborne transmission
/ˈɛərˌbɔrn trænzˈmɪʃən/

lây truyền qua đường hô hấp

noun
My Dinh National Stadium
/maɪ dɪn neɪʃənəl steɪdiəm/

Sân vận động Mỹ Đình

noun
Bachelor of Banking and Finance
/ˈbætʃəl əv ˈbæŋkɪŋ ənd fəˈnæns/

Cử nhân Tài chính Ngân hàng

noun
prospecting
/ˈprɑːspektɪŋ/

sự thăm dò, sự tìm kiếm

noun
rosy cheeks
/ˈroʊzi tʃiːks/

má ửng hồng

adjective
embellished
/ɪmˈbɛlɪʃt/

trang trí, làm đẹp

Một số tips giúp bạn làm bài tốt hơn

Một số đề IELTS phù hợp cho bạn

logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY