The English assessment will take place next week.
Dịch: Bài đánh giá tiếng Anh sẽ diễn ra vào tuần sau.
She prepared thoroughly for her English assessment.
Dịch: Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài đánh giá tiếng Anh của mình.
đánh giá tiếng Anh
bài kiểm tra tiếng Anh
đánh giá
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
tham gia
Livestream vạch trần
hóa đơn bệnh viện
Luật siêu quốc gia
người quay vòng, người quay tơ, người quay vòng chơi
đối tượng tham gia
niềm vui
bênh vực, bảo vệ