The streets criss-cross each other.
Dịch: Các con đường giao nhau.
The scarf had a criss-cross pattern.
Dịch: Chiếc khăn có họa tiết đan chéo.
chéo
giao nhau
đan chéo
hình đan chéo
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
khăn dùng một lần
hệ sinh sản nữ
chiến lược gia thị trường
trên thị trường
Chiến lược thay đổi
cơ quan thính giác
bối rối, hoang mang
Thiết bị nâng