I use a monthly planner to organize my tasks.
Dịch: Tôi sử dụng cuốn lịch hàng tháng để tổ chức công việc của mình.
She bought a new monthly planner for the upcoming year.
Dịch: Cô ấy đã mua một cuốn lịch hàng tháng mới cho năm tới.
lịch
thời gian biểu
kế hoạch
lập kế hoạch
02/01/2026
/ˈlɪvər/
cảm biến mạng kết nối
thanh toán đảm bảo
biển báo cấm rẽ trái
thực hiện bộ ảnh
cơ thể dẻo dai
làn da tươi sáng
duy trì
Y học truyền thống