The canoeing race was held on the river last weekend.
Dịch: Cuộc đua thuyền kayak đã được tổ chức trên sông vào cuối tuần trước.
She trained hard for the upcoming canoeing race.
Dịch: Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua thuyền kayak sắp tới.
cuộc thi đua thuyền kayak
cuộc đua thuyền
thuyền kayak
đi thuyền kayak
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
chế biến thịt
Cặp chủ tịch
máy ghi âm
nội tâm, tự phản ánh
làm quen
loại bỏ rào cản
lưu đày
Đội tuyển Việt Nam