I bought a new phone from the mobile shop.
Dịch: Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới từ cửa hàng di động.
The mobile shop has a wide range of accessories.
Dịch: Cửa hàng di động có nhiều loại phụ kiện.
cửa hàng di động
cửa hàng điện thoại
tính di động
huy động
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
tham gia quay số trúng thưởng
quan hệ con người
microphone, thiết bị thu âm
Game độc lập
ý tưởng nền tảng
bè nổi
có thời gian ngắn, chóng qua
váy mỏng tang