The news of his death came as a major shock.
Dịch: Tin về cái chết của anh ấy như một cú sốc lớn.
The market crash was a major shock to the economy.
Dịch: Sự sụp đổ của thị trường là một cú sốc lớn đối với nền kinh tế.
cú sốc nghiêm trọng
cú sốc травматический
gây sốc
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Đất nước du học
nắm quyền kiểm soát
thời gian thêm
Điểm số kém
môn nhảy ngựa
Phố nhậu ven biển
Ban Khoa học tự nhiên
Sữa đặc