The news of his death came as a major shock.
Dịch: Tin về cái chết của anh ấy như một cú sốc lớn.
The market crash was a major shock to the economy.
Dịch: Sự sụp đổ của thị trường là một cú sốc lớn đối với nền kinh tế.
cú sốc nghiêm trọng
cú sốc травматический
gây sốc
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
công nghệ tên lửa đạn đạo
khủng hoảng truyền thông
Huy chương đồng
lôi cuốn, quyến rũ
dao phẫu thuật
nhà lập pháp
mong anh bình an
sự hồi tưởng