He is practicing vaulting for the gymnastics competition.
Dịch: Anh ấy đang luyện tập môn nhảy ngựa cho cuộc thi thể dục dụng cụ.
Vaulting requires a lot of strength and agility.
Dịch: Nhảy ngựa đòi hỏi rất nhiều sức mạnh và sự nhanh nhẹn.
nhảy
bước nhảy
người nhảy ngựa
nhảy qua
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Thành phố Munich
gia đình tội phạm
hấp dẫn, thu hút sự chú ý
ứng dụng hẹn hò
tỉ lệ chồi cao
Môn thể thao chèo thuyền bằng kayak.
vườn vải
khu vực giặt sấy