He is practicing vaulting for the gymnastics competition.
Dịch: Anh ấy đang luyện tập môn nhảy ngựa cho cuộc thi thể dục dụng cụ.
Vaulting requires a lot of strength and agility.
Dịch: Nhảy ngựa đòi hỏi rất nhiều sức mạnh và sự nhanh nhẹn.
nhảy
bước nhảy
người nhảy ngựa
nhảy qua
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
khoảnh khắc hồn nhiên
vụ mùa mới
doanh thu tăng đột biến
Vận chuyển học sinh
sự thận trọng, sự kín đáo
thúc đẩy nhu động ruột
vỏ trang sức
len merino