He is practicing vaulting for the gymnastics competition.
Dịch: Anh ấy đang luyện tập môn nhảy ngựa cho cuộc thi thể dục dụng cụ.
Vaulting requires a lot of strength and agility.
Dịch: Nhảy ngựa đòi hỏi rất nhiều sức mạnh và sự nhanh nhẹn.
nhảy
bước nhảy
người nhảy ngựa
nhảy qua
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
khoa học trái đất
phòng tập thể dục
khu vườn
bảo tàng Ý
Giám đốc thương mại
tụ cùng nhiều người khác
hạt sắn
dạng đầy đủ