There are still a few remaining tickets for the concert.
Dịch: Vẫn còn một vài vé còn lại cho buổi hòa nhạc.
Please finish the remaining tasks by the end of the day.
Dịch: Xin vui lòng hoàn thành các nhiệm vụ còn lại trước cuối ngày.
cái còn lại
phần còn lại
còn lại
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
hệ thống niềm tin
bọ cánh cam
mềm mại, nhung
Xung đột Israel-Palestine
vận động mạnh
học sinh có thành tích cao
Tính dễ cháy
giá đỡ nghệ thuật