The articulated bus can maneuver through tight spaces.
Dịch: Chiếc xe buýt có khớp nối có thể di chuyển qua những không gian chật hẹp.
She articulated her thoughts clearly during the presentation.
Dịch: Cô ấy đã nói rõ suy nghĩ của mình trong buổi thuyết trình.
một loại trò chơi hoặc trải nghiệm tại công viên giải trí, thường bao gồm các thiết bị vui chơi như tàu lượn, vòng xoay, hoặc các chuyến đi mạo hiểm khác.