Smoking is detrimental to your health.
Dịch: Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
The chemical is detrimental to the environment.
Dịch: Hóa chất này gây hại cho môi trường.
có hại
gây tổn hại
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
Nhạc pop Việt Nam
sự rực rỡ, sự xuất sắc
Màu sắc đậm
ngành công nghiệp điện ảnh
Phần thưởng thẻ tín dụng
vốn nhân lực
bộ khung nhân sự
trò chơi khởi động, hoạt động giúp phá băng trong giao tiếp