a motorized vehicle
Dịch: một phương tiện có động cơ
motorized equipment
Dịch: thiết bị được cơ giới hóa
chạy bằng động cơ
cơ giới hóa
động cơ
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
quản lý nhân sự
đậu xanh
tiền xe bus
ồn ào trong quá khứ
hoàng hôn
nguồn thu chính
Huy chương đồng SEA Games
cá rồng