The foamy waves crashed against the shore.
Dịch: Những con sóng có bọt đổ ập vào bờ.
She ordered a foamy cappuccino.
Dịch: Cô ấy đã gọi một ly cappuccino có bọt.
có bọt
sủi bọt
bọt
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
Sự di chuyển giữa các tầng lớp xã hội
Đại hội Thể thao Đông Nam Á
Trường trung học phổ thông
làm ổn định
cuối năm
cởi mở giao tiếp
Camera kép
mua một chiếc máy tính xách tay mới