The pigsty needs to be cleaned.
Dịch: Cần phải dọn dẹp chuồng lợn.
The farmer built a new pigsty.
Dịch: Người nông dân đã xây một chuồng lợn mới.
chuồng heo
chuồng
chuồng nuôi lợn
con lợn
ăn ngấu nghiến
02/01/2026
/ˈlɪvər/
mong đợi
thần kinh tọa thắt lưng
Chú thích
chủ đề nghiên cứu
Cướp (tài sản)
cám dỗ
chương trình biểu diễn âm nhạc
Đến lúc mua ô tô