She has an international certificate in accounting.
Dịch: Cô ấy có chứng chỉ quốc tế về kế toán.
To get this job, you need an international certificate.
Dịch: Để có được công việc này, bạn cần có chứng chỉ quốc tế.
chứng nhận quốc tế
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Chiến dịch Đỏ Flamboyant
thách thức thú vị
Đăng ký chính sách
Những món đồ cơ bản được nâng tầm
lòng người cha
tích lũy kiến thức
bao gồm
ép, vắt