I am preparing to exchange money for my trip.
Dịch: Tôi đang chuẩn bị đổi tiền cho chuyến đi của mình.
She is preparing to exchange money before leaving the country.
Dịch: Cô ấy đang chuẩn bị đổi tiền trước khi rời khỏi đất nước.
sắp sửa đổi tiền
thu xếp đổi tiền
chuẩn bị
sự chuẩn bị
đổi tiền
sự đổi tiền
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Khả năng tự học
Đội ngũ/phái đoàn tiên phong, dẫn đầu
chương trình du học
ghế quầy bar
Lễ nghi thiêng liêng
tóc xoăn chặt
đánh úp
Chị/em gái của chồng/vợ hoặc chồng/vợ của chị/em gái