I am preparing to exchange money for my trip.
Dịch: Tôi đang chuẩn bị đổi tiền cho chuyến đi của mình.
She is preparing to exchange money before leaving the country.
Dịch: Cô ấy đang chuẩn bị đổi tiền trước khi rời khỏi đất nước.
sắp sửa đổi tiền
thu xếp đổi tiền
chuẩn bị
sự chuẩn bị
đổi tiền
sự đổi tiền
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Không vấn đề gì
đề xuất
hành vi rối loạn chức năng
Ảnh chụp toàn thân
chất gây nghiện
truyền hình thực tế
dân tình đoán rằng
bày tỏ sự tự hào