This jacket is waterproof.
Dịch: Chiếc áo khoác này chống thấm nước.
I bought a waterproof phone case.
Dịch: Tôi đã mua một cái ốp điện thoại chống thấm nước.
không thấm nước
chống nước
sự chống thấm nước
chống thấm nước
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Trung niên
tổ chức không gian
đồng thời
sự đạo văn
học tiếng Anh
tiết kiệm
khắc phục môi trường
Cách mạng quốc gia