We have to wait for the landlord to fix the roof.
Dịch: Chúng ta phải đợi chủ nhà đến sửa mái nhà.
I am waiting for the landlord to collect the rent.
Dịch: Tôi đang đợi chủ nhà đến thu tiền thuê nhà.
chờ đợi chủ nhà
mong đợi chủ nhà
sự chờ đợi
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
chất tẩy sàn
tông màu ấm
theo từng bước, từng giai đoạn
Hạng mục đầu tư
cà phê pha lạnh
thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
phòng áp mái
Ai chịu trách nhiệm?