I love rowing on the lake during summer.
Dịch: Tôi thích chèo thuyền trên hồ vào mùa hè.
They went rowing in the river.
Dịch: Họ đã đi chèo thuyền trên sông.
Rowing can be a great workout.
Dịch: Chèo thuyền có thể là một bài tập tuyệt vời.
chèo
chèo thuyền
điều khiển thuyền
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
quản trị viên
du lịch Việt Nam
lợp mái, vật liệu lợp mái
bến tàu; nơi neo đậu tàu
phòng linh hoạt
Lớp 11
các chương trình bổ sung
cá mập voi