The roofing of the house needs to be repaired.
Dịch: Mái nhà cần được sửa chữa.
They specialize in roofing services.
Dịch: Họ chuyên cung cấp dịch vụ lợp mái.
lợp ngói
lớp phủ
thợ lợp mái
lợp mái
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
làm bối rối, làm nhầm lẫn
Quản lý động vật hoang dã
Công bằng trong giáo dục
xào
Tổ chức an toàn giao thông
thức dậy
Thiết bị cách nhiệt
đỉnh lũ