Fabric softener makes clothes feel softer.
Dịch: Chất làm mềm vải khiến quần áo cảm giác mềm mại hơn.
He applied a skin softener to keep his skin hydrated.
Dịch: Anh ấy đã thoa một loại chất làm mềm da để giữ cho da ẩm.
chất dưỡng
chất làm mềm da
sự mềm mại
làm mềm
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Giám đốc trường học
nhân viên điều tiết giao thông
chuyên ngành cao học
bài kiểm tra Vật lý
sinh viên năm nhất
Có văn hóa và tự chủ
đồng nhất
Cuộc sống có mục đích