Fabric softener makes clothes feel softer.
Dịch: Chất làm mềm vải khiến quần áo cảm giác mềm mại hơn.
He applied a skin softener to keep his skin hydrated.
Dịch: Anh ấy đã thoa một loại chất làm mềm da để giữ cho da ẩm.
chất dưỡng
chất làm mềm da
sự mềm mại
làm mềm
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
quầy thông tin
bao bọc, che phủ
Viêm gan B
vừa ngạc nhiên vừa thích thú
giấy phép thiết lập
Liệu pháp hình ảnh
lo âu công nghệ
vụ việc liên quan