I sincerely apologize for my mistake.
Dịch: Tôi chân thành xin lỗi về lỗi của mình.
She sincerely believes in his abilities.
Dịch: Cô ấy chân thành tin vào khả năng của anh ấy.
một cách chân thật
một cách thành thật
chân thành
sự chân thành
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
lãi cắt cổ
ngành công nghiệp tình dục
phương pháp hoàn toàn mới
kinh tế cá nhân
cuộc sống không ổn định
lợi nhuận cho doanh nghiệp
Hệ thống thoát nước
Thiết kế xoắn ốc