The company reached an impressive milestone this quarter.
Dịch: Công ty đã chạm mốc ấn tượng trong quý này.
The project reached an impressive milestone after months of hard work.
Dịch: Dự án đã chạm mốc ấn tượng sau nhiều tháng làm việc vất vả.
đạt được cột mốc ấn tượng
đạt được thành tích đáng chú ý
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
con dơi
khoe cơ thể, khoe hình thể
tiểu cầu
chuẩn mực sắc đẹp
cày (cái)
cải xanh
thợ chụp ảnh gia đình
áo len cổ lọ