He is a senior player on the team.
Dịch: Anh ấy là một cầu thủ kỳ cựu trong đội.
The senior players provide guidance to the younger ones.
Dịch: Các cầu thủ kỳ cựu hướng dẫn cho các cầu thủ trẻ.
Cầu thủ kỳ cựu
thâm niên
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
sự hòa hợp
Giao thông thuận lợi
nói nhiều ngôn ngữ
sự đa dạng
Bức ảnh tình cảm
chuẩn bị cho việc vận chuyển
phương pháp tiếp cận khác
Điểm tham quan du lịch