The commercial port is very busy.
Dịch: Cảng thương mại rất nhộn nhịp.
This city has a large commercial port.
Dịch: Thành phố này có một cảng thương mại lớn.
cảng giao thương
cảng quốc tế
thuộc về thương mại
thương mại
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
tiếng chó sủa ồn ào
Hướng ngoại
Công việc có mức lương cao
bằng cấp nghệ thuật về ngôn ngữ
đội ngũ nấu ăn
hương thơm độc đáo
Gánh một khoản nợ
Vực sâu, hố thẳm