The commercial port is very busy.
Dịch: Cảng thương mại rất nhộn nhịp.
This city has a large commercial port.
Dịch: Thành phố này có một cảng thương mại lớn.
cảng giao thương
cảng quốc tế
thuộc về thương mại
thương mại
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Thông tin về chiếc xe
phức tạp, rắc rối
đối thủ cạnh tranh
chuyến thăm ngoại giao
thần chiến đấu
kinh doanh trái phép
Khu nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe
Siêu âm