He wrote the information on the board.
Dịch: Anh ấy đã viết thông tin lên bảng.
The schedule is displayed on a large panel.
Dịch: Lịch trình được hiển thị trên một cái bảng lớn.
bảng điều khiển
bảng
cái băng rôn
buộc lại
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Bụng six-pack, chỉ cơ bụng nổi rõ do tập luyện thể thao.
cá rô đồng
Sức khỏe nhi khoa
Thua kiện
theo đuổi một hướng đi
băng dính
người săn tìm tri thức
nấm mỡ