She has a great personality and fashion sense.
Dịch: Cô ấy có một cá tính và gu thời trang tuyệt vời.
His personality and fashion choices always make him stand out.
Dịch: Cá tính và lựa chọn thời trang của anh ấy luôn khiến anh ấy nổi bật.
Phong cách và cá tính
Xây dựng thương hiệu cá nhân
cá tính
thời trang
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
học tiếng Trung
thiết bị smartphone đời cũ
trại tạm
giới hạn chi tiêu
niềm tin tập thể
Đường đi của đoàn lữ hành
phòng khám kế hoạch hóa gia đình
Điểm chuẩn