We had a lovely brunch at the new café.
Dịch: Chúng tôi đã có một bữa brunch tuyệt vời tại quán cà phê mới.
Brunch is my favorite weekend activity.
Dịch: Brunch là hoạt động yêu thích của tôi vào cuối tuần.
bữa ăn brunch
bữa ăn giữa buổi sáng
người ăn brunch
ăn brunch
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
môn đánh gôn mini
Người trẻ đầy triển vọng
người không hòa nhập xã hội
sự đa dạng hóa màu sắc
ngón chân
huy động vốn
Giải quần vợt Next Gen ATP Finals
sự ra mắt thương hiệu