The ministry of industry has announced new regulations.
Dịch: Bộ Công Thương đã công bố các quy định mới.
She works at the ministry of industry.
Dịch: Cô ấy làm việc tại Bộ Công Thương.
Cục Công Nghiệp
Bộ Thương Mại
ngành công nghiệp
công nghiệp hóa
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
bến hàng hóa
râu dê
bản đồ chính trị
dịch vụ hải quan
kính thông minh
mùi gỗ
đang diễn ra hoặc đang trong trạng thái
vấn đề đạo đức công vụ