The ministry of industry has announced new regulations.
Dịch: Bộ Công Thương đã công bố các quy định mới.
She works at the ministry of industry.
Dịch: Cô ấy làm việc tại Bộ Công Thương.
Cục Công Nghiệp
Bộ Thương Mại
ngành công nghiệp
công nghiệp hóa
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
kế hoạch tiếp thị
đối tượng đơn lẻ
vị trí cố định
văn phòng vệ tinh
thiết kế chi tiết
đánh giá phim
người buôn bán nhỏ
Dụng cụ pha trà